Nghĩa của 淹灌 trong tiếng Trung hiện đại:
[yān"guàn] tưới ngập; tích nước (trong ruộng)。田间灌溉的一种方法,就是在田里蓄水供作物的根部吸收。这种方法适用于水稻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 淹
| im | 淹: | im ả, im ắng, im ỉm |
| yêm | 淹: | thuỷ yêm (ngập lụt); yêm tử (chết đuối); yêm bác (sâu rộng) |
| êm | 淹: | êm ả; êm ái |
| ươm | 淹: | ươm nước, ươm vào |
| ỉm | 淹: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灌
| quán | 灌: | quán tửu (rót rượu) |

Tìm hình ảnh cho: 淹灌 Tìm thêm nội dung cho: 淹灌
