Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 车裂 trong tiếng Trung hiện đại:
[chēliè] ngũ xa phanh thây; hình phạt xé xác (thời xưa)。古代一种残酷的刑法,用五辆车把人分拉撕裂致死。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裂
| liệt | 裂: | phân liệt (nứt rạn); liệt ngận (đường nứt nẻ) |

Tìm hình ảnh cho: 车裂 Tìm thêm nội dung cho: 车裂
