Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 拆建 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拆建:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拆建 trong tiếng Trung hiện đại:

[chāijiàn] phá bỏ và xây lại; đập bỏ và xây lại。通常指拆除旧建筑,在原地建造新的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拆

sách:sách tín (mở phong thơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 建

kiến:kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết
拆建 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拆建 Tìm thêm nội dung cho: 拆建