Cao su chống va đập cửa

Từ: 渎犯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 渎犯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 渎犯 trong tiếng Trung hiện đại:

[dúfàn] mạo phạm; lăng mạ; sỉ nhục。侮慢;冒犯。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渎

độc:độc chức (coi thường công vụ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 犯

phạm:phạm lỗi
渎犯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 渎犯 Tìm thêm nội dung cho: 渎犯