Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 海口 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎikǒu] 1. hải khẩu; cửa biển。海流通海的地方。
2. cảng biển; bến cảng。海湾内的港口。
3. nói khoác; nói phách; nói thách nói tướng; ba hoa khoác lác。漫无边际地说大话叫夸海口。
2. cảng biển; bến cảng。海湾内的港口。
3. nói khoác; nói phách; nói thách nói tướng; ba hoa khoác lác。漫无边际地说大话叫夸海口。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 海口 Tìm thêm nội dung cho: 海口
