Từ: 柄政 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 柄政:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 柄 • 政

bính chính
Cầm quyền, nắm quyền trị nước. ◎Như:
hiền nhân bính chính, tắc quốc sự khả đồ
賢人柄政, 則國事可圖.

Nghĩa của 柄政 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐngzhèng] nắm quyền; chấp chính。掌握政权;执政。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 柄

bính柄:bính quyền (quyền cai trị)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 政

chiếng政:tứ chiếng (bốn phương tụ lại)
chính政:triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính
柄政 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 柄政 Tìm thêm nội dung cho: 柄政