Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 渔猎 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúliè] 1. đánh cá và săn bắt。捕鱼打猎。
2. cướp đoạt; tước đoạt。掠夺。
渔猎百姓。
cướp đoạt của nhân dân
3. tham lam theo đuổi。贪求并追逐。
渔猎女色
tham lam theo đuổi nữ sắc
2. cướp đoạt; tước đoạt。掠夺。
渔猎百姓。
cướp đoạt của nhân dân
3. tham lam theo đuổi。贪求并追逐。
渔猎女色
tham lam theo đuổi nữ sắc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渔
| ngư | 渔: | ngư ông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猎
| liệp | 猎: | liệp hộ (thợ săn); liệp cẩu (chó săn) |
| lạp | 猎: | xem liệp |

Tìm hình ảnh cho: 渔猎 Tìm thêm nội dung cho: 渔猎
