Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 渗碳 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèntàn] tôi cac-bon; cementit。增加钢铁零件表面含碳量,以提高零件表面硬度。方法是把钢铁零件和含碳物质(如木炭、碳酸钡、碳化硅液体等)放在一起,加高温,并保持一定时间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渗
| rướm | 渗: | rướm máu, rươm rướm nước mắt |
| rờm | 渗: | rờm rà (rườm rà) |
| sấm | 渗: | sấm sét; sấm lậu (thấm quá) |
| sẩm | 渗: | sẩm màu |
| thấm | 渗: | thấm nước; thấm thoát |
| tám | 渗: | cụ bà tám mươi |
| tắm | 渗: | tắm nắng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碳
| thán | 碳: | chất carbon (C) |

Tìm hình ảnh cho: 渗碳 Tìm thêm nội dung cho: 渗碳
