Từ: 滂湃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滂湃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bàng phái
Thế nước lớn mạnh, tiếng sóng nước đập vào nhau. ◇Vương Kì 琪:
Ngư long bằng dạ đào, Tứ diện hốt bàng phái
濤, 湃 (Thu nhật bạch lộ đình 亭).

Nghĩa của 滂湃 trong tiếng Trung hiện đại:

[pāngpài] nước cuộn trào; nước tuôn trào。水势浩大。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滂

bàng:bàng bái (chảy cuồn cuộn)
bẵng:quên bẵng đi
phang:phô phang
phẳng:phẳng lặng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 湃

phái:bành phái (dẫy lên)
滂湃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滂湃 Tìm thêm nội dung cho: 滂湃