Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bất ổn
Không yên ổn, không vững vàng.Không thể tin cậy.Không yên định, lộn xộn, động loạn.
◎Như:
chánh cục bất ổn
政局不穩 tình hình chính trị lộn xộn.
Nghĩa của 不稳 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùwěn] bất ổn; không ổn định; chênh vênh。不安稳﹑不妥当。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 穩
| ón | 穩: | |
| ỉn | 穩: | in ỉn, ủn ỉn |
| ỏn | 穩: | ỏn ẻn |
| ổn | 穩: | yên ổn, toạ ổn (ngồi vưng) |
| ủn | 穩: | ủn ỉn (tiếng lợn) |

Tìm hình ảnh cho: 不穩 Tìm thêm nội dung cho: 不穩
