Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: gẫy có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ gẫy:

Đây là các chữ cấu thành từ này: gẫy

Dịch gẫy sang tiếng Trung hiện đại:

gãy

Nghĩa chữ nôm của chữ: gẫy

gẫy: 
gẫy𢭮:bẻ gẫy, gẫy tay
gẫy tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: gẫy Tìm thêm nội dung cho: gẫy