Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 游廊 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóuláng] hành lang (nối hai hay nhiều toà nhà độc lập.)。连接两个或几个独立建筑物的走廊。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 游
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| ru | 游: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 廊
| lang | 廊: | hành lang |
| làng | 廊: | làng xóm |
| láng | 廊: | láng giềng |
| sang | 廊: | sang sông |

Tìm hình ảnh cho: 游廊 Tìm thêm nội dung cho: 游廊
