Cao su chống va đập cửa

Từ: 爱昵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 爱昵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 爱昵 trong tiếng Trung hiện đại:

[àinì] thân mật; mật thiết; thân thiết; riêng tư。亲热;亲昵。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爱

ái:yêu thương, ái quốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 昵

nặc:thân nặc (quen lâu)
爱昵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 爱昵 Tìm thêm nội dung cho: 爱昵