Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 堵塞 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǔsè] tắc nghẽn; ngăn chặn。阻塞(洞穴、通道)使不通。
公路被塌下来的山石堵塞了。
con đường bị đá trên núi lỡ xuống làm tắc nghẽn mất rồi.
堵塞工作中的漏洞。
bịt chỗ rò trong công tác; ngăn chặn khe hở trong công việc.
公路被塌下来的山石堵塞了。
con đường bị đá trên núi lỡ xuống làm tắc nghẽn mất rồi.
堵塞工作中的漏洞。
bịt chỗ rò trong công tác; ngăn chặn khe hở trong công việc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堵
| đổ | 堵: | đổ kích (đón đánh); đổ chuỷ (bóp họng không cho nói) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞
| tái | 塞: | biên tái (điểm yếu lược) |
| tắc | 塞: | bế tắc |

Tìm hình ảnh cho: 堵塞 Tìm thêm nội dung cho: 堵塞
