Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旱鸭子 trong tiếng Trung hiện đại:
[hànyā·zi] người không biết bơi; vịt ở đất gò。指不会游泳的人(含诙谐意)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旱
| hạn | 旱: | hạn hán |
| khan | 旱: | khan hiếm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸭
| áp | 鸭: | áp cước (con vịt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 旱鸭子 Tìm thêm nội dung cho: 旱鸭子
