Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 游标 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóubiāo] thước ngắm di động; véc-nhê (vecnie)。某些度量器具上可以滑动的部分,有指示数字等作用,如计算尺上的游标、标尺上的游标。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 游
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| ru | 游: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 标
| tiêu | 标: | tiêu biểu, tiêu chuẩn; tiêu đề |

Tìm hình ảnh cho: 游标 Tìm thêm nội dung cho: 游标
