Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 興 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 興, chiết tự chữ HÊN, HĂNG, HƯNG, HỨNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 興:
興 hưng, hứng
Đây là các chữ cấu thành từ này: 興
興
Biến thể giản thể: 兴;
Pinyin: xing1, xing4;
Việt bính: hing1 hing3
1. [勃興] bột hứng 2. [高興] cao hứng 3. [感興] cảm hứng 4. [振興] chấn hưng 5. [興興頭頭] hứng hứng đầu đầu 6. [興奮] hưng phấn 7. [乘興而來] thừa hứng nhi lai 8. [中興] trung hưng;
興 hưng, hứng
◎Như: túc hưng dạ mị 夙興夜寐 sớm dậy tối ngủ, thức khuya dậy sớm.
(Động) Nổi lên, khởi sự, phát động.
◎Như: trung hưng 中興 nửa chừng (lại) dấy lên, đại hưng thổ mộc 大興土木 nổi làm nhiều việc xây đắp, làm nhiều nhà cửa, dao trác phồn hưng 謠諑繁興 lời gièm pha dấy lên mãi.
(Động) Đề cử, tuyển bạt.
◇Chu Lễ 周禮: Tiến hiền hưng công, dĩ tác bang quốc 進賢興功, 以作邦國 (Hạ quan 夏官, Đại tư mã 大司馬) Tiến cử người hiền đề bạt người có công, để xây dựng đất nước.
(Động) Làm cho thịnh vượng, phát triển.
◎Như: hưng quốc 興國 chấn hưng quốc gia.
◇Văn tuyển 文選: Hưng phục Hán thất 興復漢室 (Gia Cát Lượng 諸葛亮, Xuất sư biểu 出師表) Làm cho hưng thịnh nhà Hán trở lại.
(Động) Cho được, cho phép, hứa khả (tiếng địa phương, thường dùng dưới thể phủ định).
◎Như: bất hưng hồ thuyết 不興胡說 đừng nói bậy.
(Tính) Thịnh vượng.
◎Như: hưng vượng 興旺 thịnh vượng.
(Danh) Họ Hưng.Một âm là hứng.
(Danh) Ý hướng, tình cảm phát sinh trước cảnh vật.
◎Như: thi hứng 詩興 cảm hứng thơ, dư hứng 餘興 hứng thú còn rớt lại, cao hứng 高興 hứng thú dâng lên.
(Danh) Thể hứng trong thơ ca.
(Tính) Vui thích, thú vị, rung cảm.
◇Lễ Kí 禮記: Bất hứng kì nghệ, bất năng lạc học 不興其藝, 不能樂學 (Học kí 學記) Không ham thích lục nghệ thì không thể vui học.
hưng, như "hưng thịnh, hưng vong; phục hưng" (vhn)
hăng, như "hăng máu, hung hăng" (btcn)
hên, như "gặp hên" (gdhn)
hứng, như "hào hứng; hứng nước" (gdhn)
Pinyin: xing1, xing4;
Việt bính: hing1 hing3
1. [勃興] bột hứng 2. [高興] cao hứng 3. [感興] cảm hứng 4. [振興] chấn hưng 5. [興興頭頭] hứng hứng đầu đầu 6. [興奮] hưng phấn 7. [乘興而來] thừa hứng nhi lai 8. [中興] trung hưng;
興 hưng, hứng
Nghĩa Trung Việt của từ 興
(Động) Dậy, thức dậy.◎Như: túc hưng dạ mị 夙興夜寐 sớm dậy tối ngủ, thức khuya dậy sớm.
(Động) Nổi lên, khởi sự, phát động.
◎Như: trung hưng 中興 nửa chừng (lại) dấy lên, đại hưng thổ mộc 大興土木 nổi làm nhiều việc xây đắp, làm nhiều nhà cửa, dao trác phồn hưng 謠諑繁興 lời gièm pha dấy lên mãi.
(Động) Đề cử, tuyển bạt.
◇Chu Lễ 周禮: Tiến hiền hưng công, dĩ tác bang quốc 進賢興功, 以作邦國 (Hạ quan 夏官, Đại tư mã 大司馬) Tiến cử người hiền đề bạt người có công, để xây dựng đất nước.
(Động) Làm cho thịnh vượng, phát triển.
◎Như: hưng quốc 興國 chấn hưng quốc gia.
◇Văn tuyển 文選: Hưng phục Hán thất 興復漢室 (Gia Cát Lượng 諸葛亮, Xuất sư biểu 出師表) Làm cho hưng thịnh nhà Hán trở lại.
(Động) Cho được, cho phép, hứa khả (tiếng địa phương, thường dùng dưới thể phủ định).
◎Như: bất hưng hồ thuyết 不興胡說 đừng nói bậy.
(Tính) Thịnh vượng.
◎Như: hưng vượng 興旺 thịnh vượng.
(Danh) Họ Hưng.Một âm là hứng.
(Danh) Ý hướng, tình cảm phát sinh trước cảnh vật.
◎Như: thi hứng 詩興 cảm hứng thơ, dư hứng 餘興 hứng thú còn rớt lại, cao hứng 高興 hứng thú dâng lên.
(Danh) Thể hứng trong thơ ca.
(Tính) Vui thích, thú vị, rung cảm.
◇Lễ Kí 禮記: Bất hứng kì nghệ, bất năng lạc học 不興其藝, 不能樂學 (Học kí 學記) Không ham thích lục nghệ thì không thể vui học.
hưng, như "hưng thịnh, hưng vong; phục hưng" (vhn)
hăng, như "hăng máu, hung hăng" (btcn)
hên, như "gặp hên" (gdhn)
hứng, như "hào hứng; hứng nước" (gdhn)
Chữ gần giống với 興:
興,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 興
| hên | 興: | gặp hên |
| hăng | 興: | hăng máu, hung hăng |
| hưng | 興: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |
| hẩng | 興: | |
| hẫng | 興: | |
| hứng | 興: | hào hứng; hứng nước |
| hững | 興: | hững hờ |
Gới ý 15 câu đối có chữ 興:

Tìm hình ảnh cho: 興 Tìm thêm nội dung cho: 興
