Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 溃败 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuìbài] tan tác; tan vỡ (quân lính)。(军队)被打 垮。
敌军溃败南逃。
quân địch tan rã chạy về hướng Nam.
敌军溃败南逃。
quân địch tan rã chạy về hướng Nam.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溃
| hội | 溃: | hội đào (chạy toán loạn), hội bại (thua liểng xiểng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 败
| bại | 败: | đánh bại; bại lộ |

Tìm hình ảnh cho: 溃败 Tìm thêm nội dung cho: 溃败
