Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 找 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 找, chiết tự chữ CHẾT, QUƠ, TRẢO
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 找:
找
Pinyin: zhao3, zheng3;
Việt bính: zaau2;
找 trảo
Nghĩa Trung Việt của từ 找
(Động) Tìm kiếm.◎Như: tầm trảo 尋找 tìm kiếm, tìm tòi.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: Bình Nhi đái trạc tử thì khước thiếu liễu nhất cá, tả hữu tiền hậu loạn trảo liễu nhất phiên, tung tích toàn vô 平兒帶鐲子時卻少了一個, 左右前後亂找了一番, 蹤跡全無 (Đệ tứ thập cửu hồi) Lúc Bình Nhi định đeo vòng vào tay thì thấy thiếu một cái, phải trái trước sau tìm lung tung một lượt, chẳng còn dấu vết nào cả.
(Động) Bù vào chỗ thiếu.
◇Tây du kí 西遊記: Tiền giả lĩnh ngân nhị thập lượng, nhưng khiếm ngũ lượng. Giá cá tựu thị khách nhân, cân lai trảo ngân tử đích 前者領銀二十兩, 仍欠五兩. 這個就是客人, 跟來找銀子的 (Đệ bát thập cửu hồi) Trước đây mang đi hai mươi lạng tiền, còn thiếu năm lạng. Anh là là người lái (lợn), theo lại đây lấy số tiền còn thiếu.
quơ, như "quơ gậy" (gdhn)
chết, như "sống chết, chêt chóc; chết tiệt" (gdhn)
trảo, như "trảo (tìm; trả lại; sửa)" (gdhn)
Nghĩa của 找 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎo]Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
Số nét: 8
Hán Việt: TRẢO
1. tìm; kiếm; tìm kiếm。为了要见到或得到所需求的人或事物而努力。
找人
tìm người
找材料
tìm tài liệu
找出路
tìm lối thoát
钢笔丢了,到处找不着。
mất viết rồi, tìm không thấy.
2. trả lại; thối lại。把超过应收的部分退还;把不足的部分补上。
找钱
thối tiền; trả tiền
找齐
bù vào; bổ sung vào.
Từ ghép:
找病 ; 找补 ; 找茬儿 ; 找麻烦 ; 找平 ; 找齐 ; 找钱 ; 找事 ; 找死 ; 找头 ; 找寻 ; 找辙
Số nét: 8
Hán Việt: TRẢO
1. tìm; kiếm; tìm kiếm。为了要见到或得到所需求的人或事物而努力。
找人
tìm người
找材料
tìm tài liệu
找出路
tìm lối thoát
钢笔丢了,到处找不着。
mất viết rồi, tìm không thấy.
2. trả lại; thối lại。把超过应收的部分退还;把不足的部分补上。
找钱
thối tiền; trả tiền
找齐
bù vào; bổ sung vào.
Từ ghép:
找病 ; 找补 ; 找茬儿 ; 找麻烦 ; 找平 ; 找齐 ; 找钱 ; 找事 ; 找死 ; 找头 ; 找寻 ; 找辙
Chữ gần giống với 找:
㧉, 㧊, 㧋, 㧌, 㧍, 㧎, 㧏, 㧐, 㧑, 扭, 扮, 扯, 扰, 扲, 扳, 扵, 扶, 批, 扺, 扻, 扼, 扽, 找, 技, 抃, 抄, 抅, 抆, 抇, 抈, 抉, 把, 抋, 抌, 抍, 抏, 抐, 抑, 抒, 抓, 抔, 投, 抖, 抗, 折, 抚, 抛, 抜, 抝, 択, 抟, 抠, 抡, 抢, 抣, 护, 报, 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 找
| chết | 找: | sống chết, chêt chóc; chết tiệt |
| quơ | 找: | quơ gậy |
| quờ | 找: | |
| trảo | 找: | trảo (tìm; trả lại; sửa) |

Tìm hình ảnh cho: 找 Tìm thêm nội dung cho: 找
