Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 武断 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǔduàn] 1. võ đoán; độc đoán。只凭主观判断。
2. uy quyền thế mà quyết đoán bừa bãi。妄以权势裁断曲直。乡曲武断。
2. uy quyền thế mà quyết đoán bừa bãi。妄以权势裁断曲直。乡曲武断。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 武
| võ | 武: | nghề võ; võ đài |
| vũ | 武: | vũ lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |

Tìm hình ảnh cho: 武断 Tìm thêm nội dung cho: 武断
