Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch huỷ sang tiếng Trung hiện đại:
付丙 《(把信件等)用火烧掉。也说付丙丁(丙丁:指火)。》毁 《破坏; 糟蹋。》huỷ diệt
毁灭。
tiêu diệt; tiêu huỷ
销毁。

Tìm hình ảnh cho: huỷ Tìm thêm nội dung cho: huỷ
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt

Tìm hình ảnh cho: huỷ Tìm thêm nội dung cho: huỷ