Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 溶化 trong tiếng Trung hiện đại:
[rónghuà] 1. hoà tan (vật rắn)。(固体)溶解。
2. tan (băng, tuyết...)。(冰、雪等) 融化:变成水。也做溶化。
2. tan (băng, tuyết...)。(冰、雪等) 融化:变成水。也做溶化。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溶
| dung | 溶: | dung dịch |
| giong | 溶: | giong ruổi |
| ròng | 溶: | ròng rã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 溶化 Tìm thêm nội dung cho: 溶化
