Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滑动 trong tiếng Trung hiện đại:
[huádòng] sự trượt; độ trượt; chuyển động trượt。一个物体在另一物体上接触面不变地移动,如滑冰时冰刀在冰上的运动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滑
| cốt | 滑: | |
| gột | 滑: | gột rửa |
| gụt | 滑: | |
| hoạt | 滑: | hoạt kê; hoạt đầu (khéo luồn cúi); lộ hoạt (đường trơn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 滑动 Tìm thêm nội dung cho: 滑动
