Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 滑音 trong tiếng Trung hiện đại:
[huáyīn] trượt băng nghê thuật; biểu diễn theo nhạc。音乐上指从一个音向上或向下滑到另一个音的演唱或演奏的方法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滑
| cốt | 滑: | |
| gột | 滑: | gột rửa |
| gụt | 滑: | |
| hoạt | 滑: | hoạt kê; hoạt đầu (khéo luồn cúi); lộ hoạt (đường trơn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 滑音 Tìm thêm nội dung cho: 滑音
