Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 汽轮机 trong tiếng Trung hiện đại:
[qìlúnjī] động cơ chạy bằng hơi nước; máy hơi nước。利用高压蒸汽推动有叶片的轮子转动而产生动力的发动机,特点是转速高、功率大,较为经济。现在多用做发电的动力。简称汽机。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汽
| khí | 汽: | không khí, khí quyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轮
| luân | 轮: | luân phiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 汽轮机 Tìm thêm nội dung cho: 汽轮机
