Chữ 𩷳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩷳, chiết tự chữ GIẾC, VẢY, VẨY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩷳:

𩷳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩷳

𩷳

Chiết tự chữ 𩷳

[]

U+029DF3, tổng 18 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𩷳

Nghĩa Trung Việt của từ 𩷳



giếc, như "cá giếc" (vhn)
vảy, như "vảy cá, vảy ốc" (gdhn)
vẩy, như "vẩy cá" (gdhn)

Chữ gần giống với 𩷳:

, , , , , , , , , , , , , 鮿, , , , , , , , , , , , 𩷕, 𩷛, 𩷠, 𩷳, 𩷶,

Chữ gần giống 𩷳

Tự hình:

Tự hình chữ 𩷳 Tự hình chữ 𩷳 Tự hình chữ 𩷳 Tự hình chữ 𩷳

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩷳

giếc𩷳:cá giếc
vảy𩷳:vảy cá, vảy ốc
vẩy𩷳:vẩy cá
𩷳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩷳 Tìm thêm nội dung cho: 𩷳