Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 滚存 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滚存:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滚存 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔncún] vào sổ gốc。簿记用语,指逐日累计的积存。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚

cuồn:cuồn cuộn
cuộn: 
cũn:cũn cỡn; lũn cũn
cốn: 
cổn:cổn hạ lai (lăn xuống)
cộn: 
củn: 
ngổn:ngổn ngang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 存

dòn:cười dòn, dòn dã; đen dòn
giòn: 
ròn:đen ròn
sòn:đẻ sòn sòn
tòn:tòn ten (treo lơ lửng)
tồn:sinh tồn
滚存 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滚存 Tìm thêm nội dung cho: 滚存