Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 苍劲 trong tiếng Trung hiện đại:
[cāngjìn] 形
cứng cáp; rắn rỏi; già dặn; mạnh mẽ; thẳng đứng; cao vút (cây cối, nét chữ, tranh vẽ...)。(树木、书画等)苍老挺拔。
苍劲的古松。
cây thông già cao vút
他的字写得苍劲有力。
nét chữ của anh ấy rắn rỏi
cứng cáp; rắn rỏi; già dặn; mạnh mẽ; thẳng đứng; cao vút (cây cối, nét chữ, tranh vẽ...)。(树木、书画等)苍老挺拔。
苍劲的古松。
cây thông già cao vút
他的字写得苍劲有力。
nét chữ của anh ấy rắn rỏi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苍
| thương | 苍: | thương (màu lam, lục thẫm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |

Tìm hình ảnh cho: 苍劲 Tìm thêm nội dung cho: 苍劲
