Cao su chống va đập cửa

Từ: 断线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 断线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 断线 trong tiếng Trung hiện đại:

[duànxiàn] cắt đứt quan hệ。喻指中断关系。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 断

đoán:chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán
đoạn:đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn
đón:đưa đón, đón đường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
断线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 断线 Tìm thêm nội dung cho: 断线