Từ: 步师 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 步师:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 步 • 师

Nghĩa của 步师 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùshī] hành quân。行军。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ步:goá bụa
bộ步:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa步:goá bụa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 师

sư师:sư thầy, sư ông
步师 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 步师 Tìm thêm nội dung cho: 步师