Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa chín trong tiếng Việt:
["- 1 dt. Số tự nhiên tiếp theo số tám: chín tháng mười ngày Chín bỏ làm mười (tng.).","- 2 tt. (đgt.) 1. (Quả) già, thường đỏ hoặc vàng ngoài vỏ, ruột mềm, thơm ngon: chuối chín cam chín vàng. Chín cây [(quả) chín ngay khi đang ở trên cây, không phải do rấm]. 2. (Sâu, tằm) già, chuẩn bị làm kén, hoá nhộng: Tằm đã chín. 3. (Thức ăn) đã nấu nướng, có thể ăn được: Thịt chín rồi Khoai luộc chưa chín. 4. (Sự suy nghĩ) kĩ lưỡng, đầy đủ mọi khía cạnh: nghĩ cho chín rồi hãy làm. 5. (Sắc mặt) đỏ ửng lên: ngượng chín cả mặt."]Dịch chín sang tiếng Trung hiện đại:
登 《(谷物)成熟。》九 《表示多次或多数。》chín tầng mây.
九霄。
nơi chín suối.
九泉。
秋 《庄稼成熟或成熟时节。》
熟 ; 烹熟 《(食物)加热到可以食用的程度。》
老成; 稳练 《经历多, 做事稳重。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: chín
| chín | 𫡦: | số chín; chín chắn |
| chín | 𠃩: | chín chục |
| chín | : | |
| chín | 㐱: | số chín; chín chắn |
| chín | 𢒂: | số chín; chín chắn |
| chín | : | số chín; chín chắn |
| chín | 𤇪: | nấu chín; trái chín |
| chín | : | nấu chín; trái chín |
| chín | 𤒙: | nấu chín; trái chín |

Tìm hình ảnh cho: chín Tìm thêm nội dung cho: chín
