Từ: 滚瓜烂熟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滚瓜烂熟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滚瓜烂熟 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔnguālànshú] thuộc làu; thuộc như cháo; thuộc làu như cháo chảy; thuộc lòng。形容读书或背书流利纯熟。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚

cuồn:cuồn cuộn
cuộn: 
cũn:cũn cỡn; lũn cũn
cốn: 
cổn:cổn hạ lai (lăn xuống)
cộn: 
củn: 
ngổn:ngổn ngang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓜

dưa:dưa hấu; rau dưa
qua:trái khổ qua

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烂

lạn:xán lạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟

thục:thục (trái chín); thuần thục
滚瓜烂熟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滚瓜烂熟 Tìm thêm nội dung cho: 滚瓜烂熟