Từ: 滚蛋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滚蛋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滚蛋 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔndàn] cút đi; xéo đi; cút xéo; cuốn xéo。离开;走开(斥责或骂人的话)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚

cuồn:cuồn cuộn
cuộn: 
cũn:cũn cỡn; lũn cũn
cốn: 
cổn:cổn hạ lai (lăn xuống)
cộn: 
củn: 
ngổn:ngổn ngang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋

đản:kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng)
滚蛋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滚蛋 Tìm thêm nội dung cho: 滚蛋