Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 滞胀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滞胀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滞胀 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhìzhàng] kinh tế đình trệ do lạm phát。指通货膨胀下的经济停滞。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胀

trướng:bụng trướng lên
滞胀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滞胀 Tìm thêm nội dung cho: 滞胀