Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 满面 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎnmiàn] nét mặt; vẻ mặt。整个面部。
笑容满面。
nét mặt tươi cười.
笑容满面。
nét mặt tươi cười.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 满
| mãn | 满: | mãn nguyện; sung mãn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 满面 Tìm thêm nội dung cho: 满面
