Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 明沟 trong tiếng Trung hiện đại:
[mínggōu] cống lộ thiên; rãnh lộ thiên; cống trần。露天的下水道。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沟
| câu | 沟: | bích câu kì ngộ (ngòi nước) |

Tìm hình ảnh cho: 明沟 Tìm thêm nội dung cho: 明沟
