Cao su chống va đập cửa

Từ: 明沟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 明沟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 明沟 trong tiếng Trung hiện đại:

[mínggōu] cống lộ thiên; rãnh lộ thiên; cống trần。露天的下水道。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 明

minh:minh mẫn, thông minh
miêng:phân miêng (phân minh)
mênh:mênh mông
mừng:vui mừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沟

câu:bích câu kì ngộ (ngòi nước)
明沟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 明沟 Tìm thêm nội dung cho: 明沟