Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滥调 trong tiếng Trung hiện đại:
[làndiào] luận điệu cũ rích; lời lẽ nhàm chán。叫人腻烦的、不切实际的言词或论调。
陈词滥调。
luận điệu cũ rích
陈词滥调。
luận điệu cũ rích
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滥
| lạm | 滥: | ăn lạm; lạm phát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |

Tìm hình ảnh cho: 滥调 Tìm thêm nội dung cho: 滥调
