Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 维生素 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéishēngsù] vi-ta-min; sinh tố。人和动物营养,生长所必需的某些少量有机化合物,对机体的新陈代谢、生长、发育、健康有极重要作用。如果长期缺乏某种维生素,就会引起生理机能障碍而发生某种疾病。一般由食物中取得,超过需要量就排出体外,不能在体内贮藏。现在发现的有数十种,如维生素A、维生素B等。旧称维他命。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 素
| tó | 素: | búi tó |
| tố | 素: | tố (trắng; trong sạch) |

Tìm hình ảnh cho: 维生素 Tìm thêm nội dung cho: 维生素
