Từ: 沙砾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沙砾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沙砾 trong tiếng Trung hiện đại:

[shālì] cát sỏi; sỏi; sạn。沙和碎石块。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙

nhểu:nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi)
sa:sa mạc, sa trường
:sà xuống
xoà:tóc xoà; xuề xoà, cười xoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砾

lịch:lịch (sỏi)
沙砾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沙砾 Tìm thêm nội dung cho: 沙砾