Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 复会 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùhuì] họp lại; họp tiếp (cuộc họp giữa chừng bị ngừng lại sau đó tiếp tục)。中途停止的会议恢复开会。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 复会 Tìm thêm nội dung cho: 复会
