Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 湿漉漉 trong tiếng Trung hiện đại:
[shīlūlū] ướt dề; ướt đầm dề; ướt át; ướt rượt; ướt sườn sượt。(湿漉漉的)形容物体潮湿的样子。也作湿渌渌。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 湿
| thấp | 湿: | thấp bé; thấp thoáng; tê thấp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漉
| lọc | 漉: | lọc lừa, bột lọc |
| lộc | 漉: | lộc (lọc cho sạch cấn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漉
| lọc | 漉: | lọc lừa, bột lọc |
| lộc | 漉: | lộc (lọc cho sạch cấn) |

Tìm hình ảnh cho: 湿漉漉 Tìm thêm nội dung cho: 湿漉漉
