Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鬓发 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìnfà] tóc mai (tóc mọc hai bên thái dương)。 鬓角的头发。
鬓发苍白
mái tóc bạc phơ
鬓发苍白
mái tóc bạc phơ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬓
| bấn | 鬓: | túng bấn |
| tấn | 鬓: | tấn (tóc ở mai) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |

Tìm hình ảnh cho: 鬓发 Tìm thêm nội dung cho: 鬓发
