Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 滴漏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滴漏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滴漏 trong tiếng Trung hiện đại:

[dīlòu] đồng hồ nước。漏壶,古计时器之一。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滴

nhích:nhúc nhích
nhếch:nhếch nhác
rích:rả rích
trích:trích (nhỏ giọt)
tách:lách tách
tích:tích (giọt nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏

làu:sạch làu
lâu:thùng lâu nước
lạu:lạu bạu (làu bàu)
lậu:buôn lậu; lậu động (lỗ rò)
滴漏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滴漏 Tìm thêm nội dung cho: 滴漏