Từ: 滴漏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滴漏:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 滴 • 漏

Nghĩa của 滴漏 trong tiếng Trung hiện đại:

[dīlòu] đồng hồ nước。漏壶,古计时器之一。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滴

nhích滴:nhúc nhích
nhếch滴:nhếch nhác
rích滴:rả rích
trích滴:trích (nhỏ giọt)
tách滴:lách tách
tích滴:tích (giọt nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏

làu漏:sạch làu
lâu漏:thùng lâu nước
lạu漏:lạu bạu (làu bàu)
lậu漏:buôn lậu; lậu động (lỗ rò)
滴漏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滴漏 Tìm thêm nội dung cho: 滴漏