Từ: 漫灌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 漫灌:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 漫 • 灌

Nghĩa của 漫灌 trong tiếng Trung hiện đại:

[mànguàn] 1. tưới tràn; tháo nước vào đồng。一种粗放的灌溉方法, 不平整土地,也不筑畦, 让水顺着坡往地里流。
2. tràn vào (nước lũ)。(洪水)流入;漫进(某地区)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漫

man漫:man mác
máng漫:máng nước
mạn漫:mạn ngược; mạn xuôi
mằn漫:mằn mặn
mẳn漫:tí mẳn
mặn漫:nước mặn
mớn漫:mớn nước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灌

quán灌:quán tửu (rót rượu)
漫灌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 漫灌 Tìm thêm nội dung cho: 漫灌