Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 配方 trong tiếng Trung hiện đại:
[pèifāng] 1. phối phương (biến một biểu thức chưa bình phương hoàn toàn thành một biểu thức bình phương hoàn toàn)。把不完全平方式变为完全平方式。
2. pha chế thuốc; bào chế thuốc (theo đơn)。根据处方配制药品。
3. phương pháp phối chế (các sản phẩm hóa học, luyện kim)。指化学制品、冶金产品等的配制方法。通称方子。
2. pha chế thuốc; bào chế thuốc (theo đơn)。根据处方配制药品。
3. phương pháp phối chế (các sản phẩm hóa học, luyện kim)。指化学制品、冶金产品等的配制方法。通称方子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 配
| phôi | 配: | phôi pha |
| phối | 配: | phối hợp |
| phới | 配: | phơi phới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |

Tìm hình ảnh cho: 配方 Tìm thêm nội dung cho: 配方
