Chữ 忷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 忷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 忷:

忷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 忷

忷

Chiết tự chữ 忷

1. 忷 cấu thành từ 2 chữ: 心, 凶
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 凶 hung
  • 2. 忷 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 凶
  • 忄 tâm
  • 凶 hung
  • []

    U+5FF7, tổng 7 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xiong1;
    Việt bính: hung1;

    忷

    Nghĩa Trung Việt của từ 忷


    Chữ gần giống với 忷:

    㤃, 㤄, 㤆, 㤇, 㤈, 㤉, 㤊, 㤋, 忟, 忡, 忤, 忧, 忪, 快, 忭, 忮, 忰, 忱, 忲, 忳, 忴, 忷, 忸, 忺, 忻, 忼, 忾, 怀, 怃, 怄, 怅, 怆, 念, 𢗉, 𢗋, 𢗔, 𢗖, 𢗚, 𢗝, 𢗠, 𢗡, 𢗷, 𢗸, 𢗼, 𢗽, 𢗾,

    Chữ gần giống 忷

    悩, 惻, 愼, 慊, 慉, 慆, 慅, 慄, 慃, 慀,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 忷 Tự hình chữ 忷 Tự hình chữ 忷 Tự hình chữ 忷

    忷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 忷 Tìm thêm nội dung cho: 忷