Chữ 𦛾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦛾, chiết tự chữ NỤC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𦛾:

𦛾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦛾

𦛾

Chiết tự chữ 𦛾

[]

U+0266FE, tổng 11 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦛾

Nghĩa Trung Việt của từ 𦛾


nục, như "chín nục, béo nùng nục" (vhn)

Chữ gần giống với 𦛾:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦛗, 𦛚, 𦛜, 𦛺, 𦛻, 𦛼, 𦛽, 𦛾, 𦛿, 𦜀,

Chữ gần giống 𦛾

Tự hình:

Tự hình chữ 𦛾 Tự hình chữ 𦛾 Tự hình chữ 𦛾 Tự hình chữ 𦛾

𦛾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦛾 Tìm thêm nội dung cho: 𦛾