Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 休止 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiūzhǐ] 动
dừng; ngừng (hoạt động)。停止。
这座火山已进入休止状态。
ngọn núi này đã đi vào trạng thái ngừng hoạt động
dừng; ngừng (hoạt động)。停止。
这座火山已进入休止状态。
ngọn núi này đã đi vào trạng thái ngừng hoạt động
Nghĩa chữ nôm của chữ: 休
| hưu | 休: | hưu trí |
| hươu | 休: | con hươu, hươu sao |
| hầu | 休: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 止
| chỉ | 止: | đình chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 休止 Tìm thêm nội dung cho: 休止
