Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 撛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 撛, chiết tự chữ LĂN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 撛

Chiết tự chữ lăn bao gồm chữ 手 粦 hoặc 扌 粦 hoặc 才 粦 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 撛 cấu thành từ 2 chữ: 手, 粦
  • thủ
  • lân, lấn
  • 2. 撛 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 粦
  • thủ
  • lân, lấn
  • 3. 撛 cấu thành từ 2 chữ: 才, 粦
  • tài
  • lân, lấn
  • []

    U+649B, tổng 15 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lin3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 撛


    lăn, như "lăn lóc" (vhn)

    Chữ gần giống với 撛:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢴩, 𢴾, 𢴿, 𢵄, 𢵉, 𢵋, 𢵌, 𢵓, 𢵔, 𢵧, 𢵨, 𢵩, 𢵪, 𢵫, 𢵬, 𢵭, 𢵮, 𢵯, 𢵰, 𢵱, 𢵲, 𢵳, 𢵴, 𢵵, 𢵶, 𢵷, 𢵸, 𢵹, 𢵺, 𢵻, 𢵼, 𢵽, 𢷅,

    Chữ gần giống 撛

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 撛 Tự hình chữ 撛 Tự hình chữ 撛 Tự hình chữ 撛

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 撛

    lăn:lăn lóc
    撛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 撛 Tìm thêm nội dung cho: 撛