Từ: 潜入 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 潜入:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 潜 • 入

Nghĩa của 潜入 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiánrù] 1. lén vào; chui vào; luồn vào。偷偷地进入。
2. lặn xuống (nước)。钻进(水中)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜

tiềm潜:tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng
tèm潜:tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý)
tỉm潜:tủm tỉm cười

Nghĩa chữ nôm của chữ: 入

nhép入:lép nhép
nhạp入:tạp nhạp
nhập入:nhập nhằng
nhẹp入:tẹp nhẹp
nhọp入: 
潜入 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 潜入 Tìm thêm nội dung cho: 潜入